blue note
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt nhạc xanh (blue note): Là một nốt nhạc bị hạ thấp (thường là nốt thứ ba hoặc thứ bảy) so với thang âm trưởng tiêu chuẩn, tạo ra âm hưởng đặc trưng của nhạc blues, jazz và các thể loại liên quan. Nốt này mang cảm giác buồn, u sầu hoặc "xanh" (blue).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piano player added a blue note to the melody, giving it a soulful feel.(Người chơi piano đã thêm một nốt xanh vào giai điệu, tạo ra cảm giác sâu lắng.)
- In blues music, the blue note is essential for expressing emotion.(Trong nhạc blues, nốt xanh là yếu tố thiết yếu để thể hiện cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blue note" có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Để chỉ một yếu tố hoặc chi tiết mang tính u sầu, buồn bã trong bất kỳ lĩnh vực nào.
- The film's soundtrack had a blue note that lingered long after the credits rolled.(Nhạc nền của bộ phim có một nốt xanh ám ảnh kéo dài sau khi phần credit kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue (adj): Màu xanh (cảm xúc buồn).
- She felt blue after hearing the news. (Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin.)
- Blues (n): Thể loại nhạc blues (dùng để chỉ cảm xúc buồn).
- He loves listening to the blues. (Anh ấy thích nghe nhạc blues.)
Từ đồng nghĩa
- Flattened note: Nốt bị hạ thấp (trong âm nhạc).
- Melancholic note: Nốt nhạc mang tính u sầu (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "Blue note" là một thuật ngữ cố định, không đi kèm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Sing the blues": Than thở, ca thán (thường liên quan đến cảm xúc buồn).
- After losing his job, he spent the whole evening singing the blues.(Sau khi mất việc, anh ấy đã dành cả buổi tối để than thở.)
- "Blue mood": Tâm trạng buồn bã.
- The rainy weather put everyone in a blue mood. (Thời tiết mưa khiến mọi người có tâm trạng buồn bã.)